辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "căn bệnh" (1件)

căn bệnh
日本語 名病気、疾患
マイ単語
Có nhiều căn bệnh nguy hiểm chưa có thuốc chữa.
治療法のない危険な病気がたくさんある。

swap_horiz 類語検索結果 "căn bệnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "căn bệnh" (2件)

Căn bệnh này dễ gây biến chứng.
この病気は合併症を起こしやすい。
Có nhiều căn bệnh nguy hiểm chưa có thuốc chữa.
治療法のない危険な病気がたくさんある。